Bộ chuyển đổi IMX sang MXN(IMX/MXN: Chuyển đổi Immutable X sang Peso Mexico)

1 IMX = 2.33137 MXN-3.94%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
2.331368
Chuyển đổi ngay
Giá 1 IMX2.33137 MXN
Cao nhất 24h3.10972 MXN
Giá thấp nhất 24h1.75424 MXN
Khối lượng giao dịch 24h161.69M MXN
Thay đổi 24h-3.94%

Tổng quan IMX

Giá hiện tại2.33137 MXN
Vốn hóa t.trg4.66B MXN
Khối lượng giao dịch 24h161.69M MXN
Nguồn cung lưu hành2.00B IMX

Giới thiệu về IMX

Xem chi tiết ›

IMX là một token tiện ích ERC-20 dành cho giao thức Immutable X, được thiết kế nhằm thúc đẩy việc áp dụng NFT và giúp những nhà sáng tạo, người chơi cũng như các nhà phát triển định hình lại giá trị trong một hệ sinh thái kỹ thuật số.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
76,794.97510,532.96103.26M1.39B7.28M9.52M1.98B21.22M6.16M68,4323.48M4.89M12.38M12.08M601,696.273.83M161.04M417,050.442.59M2.50M1.28M117.24M102.26M63,179.2257,235.29107,175.06109,087.25281,630.19302,695.05311,203.941.44M98,051.82312.93M
ETH
ETH
2,230.1814,826.233.00M40.38M211,379.56276,504.8257.46M616,160.08178,833.211,987.31101,022.46142,008.7359,581.69350,936.8417,473.68111,206.84.68M12,111.4475,095.7372,64937,252.483.40M2.97M1,834.771,662.153,112.443,167.978,178.748,790.489,037.5841,838.622,847.499.09M
XRP
XRP
1.250198.311241,680.9722,638.66118.494155.00232,213.31345.405100.251.1140456.630879.6068201.573196.7279.7953462.33992,621.636.7893942.096940.725320.88291,908.671,664.681.028530.9317641.744761.775894.584814.927745.0662623.45381.596245,094.37
BNB
BNB
699.9184,653.06941,092.412.67M66,339.2486,778.1218.03M193,375.3456,124.91623.69731,704.8344,567.93112,850.92110,137.835,483.9334,901.081.47M3,801.0523,56822,800.1211,691.31.07M931,971.34575.823521.649976.806994.2342,566.812,758.82,836.3513,130.61893.6562.85M
SOL
SOL
95.4884634.807128,391.31.73M9,050.5311,838.962.46M26,381.87,657.0185.08974,325.436,080.3115,396.0215,025.88748.1614,761.48200,238.63518.5693,215.333,110.571,595.02145,783.14127,146.9378.558371.1675133.264135.641350.185376.377386.9571,791.38121.92389,104.42
TRX
TRX
0.3370952.24101453.2496,104.1931.950341.79418,685.8693.133527.03090.30038515.269721.464854.351353.04462.6411716.8091706.8861.8306611.350810.9815.63077514.646448.8560.2773280.2512370.470450.4788431.236231.328691.366046.323970.4304031,373.62
LINK
LINK
11.258274.844215,137.43203,865.211,067.061,395.82290,086.663,110.43902.76710.0321509.971716.8731,815.21,771.5688.2088561.38223,608.2861.1397379.09366.739188.05417,187.9414,990.729.262098.390715.711915.992241.28744.375245.6226211.20514.374445,875.7
DOGE
DOGE
0.075390.501193101.3671,365.187.145579.347091,942.5620.8296.045360.067183.415014.8005312.155511.86320.5906883.75928158.0920.409422.538572.455861.2593115.099100.3850.0620230.0561880.1052140.1070910.2764780.2971570.305511.414330.096258307.206
QNT
QNT
190.721,267.91256,437.83.45M18,076.7523,646.134.91M52,692.7515,293.45169.9518,639.2312,144.2930,750.6930,011.41,494.319,510.18399,939.521,035.756,422.036,212.793,185.76291,174.78253,952.41156.906142.144266.169270.918699.429751.744772.8753,577.95243.512777,163.87
UNI
UNI
6.950146.20439,344.93125,853.94658.74861.696179,081.81,920.19557.3136.19323314.825442.5541,120.61,093.6554.4547346.56314,574.3137.7439234.027226.402116.09310,610.799,254.355.717855.179919.699569.8726225.488127.394528.1646130.3858.8738928,320.86

Chuyển đổi IMX sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa IMX và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp