Bộ chuyển đổi ENS sang EUR(ENS/EUR: Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Euro)

1 ENS = 4.35287 EUR-9.12%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
4.352871
Chuyển đổi ngay
Giá 1 ENS4.35287 EUR
Cao nhất 24h11.1902 EUR
Giá thấp nhất 24h3.63543 EUR
Khối lượng giao dịch 24h8.33M EUR
Thay đổi 24h-9.12%

Tổng quan ENS

Giá hiện tại4.35287 EUR
Vốn hóa t.trg435.33M EUR
Khối lượng giao dịch 24h8.33M EUR
Nguồn cung lưu hành100.00M ENS

Giới thiệu về ENS

Xem chi tiết ›

Ethereum Name Service (ENS) là một hệ thống đặt tên phân tán, mở và có thể mở rộng dựa trên chuỗi khối Ethereum.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,531.07515,054.4104.20M1.41B7.35M9.61M2.00B21.42M6.25M69,398.063.51M4.93M12.50M12.18M607,277.613.87M162.55M419,319.042.61M2.52M1.29M118.90M103.32M63,831.3357,799.41108,039.55110,070.86284,283.17305,309.6314,148.141.46M98,945.15315.88M
ETH
ETH
2,249.2614,942.253.02M40.78M213,167.79278,820.457.95M621,320.15181,340.152,013.31101,868.55143,027.9362,593.02353,247.1417,617.74112,166.094.72M12,164.8775,773.3773,237.1137,462.253.45M3.00M1,851.811,676.823,134.343,193.278,247.348,857.349,113.7642,225.52,870.59.16M
XRP
XRP
1.24838.292711,677.7122,633.43118.305154.74132,158.99344.823100.6411.1173556.535479.3781201.233196.0469.7775662.25032,617.216.7513142.05340.645420.79091,914.381,663.451.027730.9306081.739511.772214.577144.915685.0579923.43451.593085,085.82
BNB
BNB
702.2264,665.03943,789.6112.73M66,551.887,048.818.09M193,978.5456,615.09628.56331,803.7544,653.86113,202.93110,285.115,500.3335,018.691.47M3,797.9223,656.7422,864.9111,695.861.08M935,768.58578.143523.51978.552996.9512,574.852,765.32,845.3513,182.96896.1812.86M
SOL
SOL
94.8592630.168127,490.381.72M8,990.0511,758.852.44M26,203.37,647.7684.90844,296.166,03215,291.8514,897.7743.0034,730.45198,883.78513.0363,195.633,088.671,579.92145,475.23126,406.8778.097570.7175132.186134.672347.82373.546384.361,780.8121.059386,474.8
TRX
TRX
0.3423862.27454460.1666,207.9432.448842.44268,820.6294.578527.60390.3064715.506621.77255.194653.77192.6818117.0741717.8541.8517611.534411.14835.70257525.08456.2550.2818860.2552490.4771150.4860851.255431.348281.387316.427650.4369531,394.95
LINK
LINK
11.205974.443215,060.72203,179.11,062.011,389.1288,689.613,095.45903.44710.0304507.515712.5741,806.461,759.987.7726558.81823,494.5960.6061377.507364.872186.63917,185.3214,932.739.225848.3540215.615515.909141.088844.127845.4053210.3714.30145,655.14
DOGE
DOGE
0.076070.505348102.2381,379.267.209359.429731,959.7321.01316.132940.068093.44524.8372212.262911.94680.5958333.79347159.490.4114172.562662.476881.26698116.66101.3690.0626280.056710.1060040.1079970.2789260.2995560.3082281.428070.097081309.924
QNT
QNT
193.4921,285.41260,052.793.51M18,337.7523,985.524.98M53,449.0515,599.78173.1958,763.2412,303.9731,192.0630,388.081,515.579,649.09405,679.881,046.486,518.46,300.223,222.69296,737.99257,842.67159.302144.248269.631274.701709.478761.953784.0113,632.45246.935788,324.96
UNI
UNI
7.0095846.56619,420.86127,093.56664.316868.916180,582.51,936.28565.1296.27428317.463445.7321,129.991,100.8654.904349.55514,696.4537.9106236.14228.236116.74710,749.849,340.795.770995.225649.767869.9515125.70227.60328.4021131.5928.9456328,558.42

Chuyển đổi ENS sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ENS và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp